negative muon

negative muon

A scientist observes the decay of a negative muon in a particle detector.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt muon âm: "negative muon" một hạt hạ nguyên tử mang điện tích âm, thời gian bán khoảng 2 micro-giây. Hạt này phân thành một electron, một neutrino một phản neutrino.
dụ sử dụng
  • (Hạt muon âm một hạt không bền được tìm thấy trong tia vũ trụ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu sự phân của hạt muon âm để hiểu các lực cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Muon decay": quá trình phân của hạt muon, thường được dùng trong vật hạt.
    • The negative muon decays into an electron and two neutrinos. (Hạt muon âm phân thành một electron hai neutrino.)
Biến thể từ gần giống
  • Muon (n): hạt muon nói chung (có thể âm hoặc dương).

    • A muon is a lepton with a mass about 200 times that of an electron. (Hạt muon một lepton khối lượng gấp khoảng 200 lần electron.)
  • Positive muon (n): hạt muon dương (mang điện tích dương).

    • The positive muon is the antiparticle of the negative muon. (Hạt muon dương phản hạt của hạt muon âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Muon minus: một cách gọi khác của hạt muon âm trong ký hiệu vật .
  • Negatively charged muon: hạt muon mang điện tích âm.
Các cụm từ liên quan
  • Muon capture: sự bắt giữ hạt muon bởi hạt nhân nguyên tử.
    • Negative muon capture occurs when a muon is absorbed by a nucleus. (Sự bắt giữ hạt muon âm xảy ra khi một hạt muon bị hạt nhân hấp thụ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "negative muon" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.