negative muon
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt muon âm: "negative muon" là một hạt hạ nguyên tử mang điện tích âm, có thời gian bán rã khoảng 2 micro-giây. Hạt này phân rã thành một electron, một neutrino và một phản neutrino.
Ví dụ sử dụng
- (Hạt muon âm là một hạt không bền được tìm thấy trong tia vũ trụ.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu sự phân rã của hạt muon âm để hiểu các lực cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Muon decay": quá trình phân rã của hạt muon, thường được dùng trong vật lý hạt.
- The negative muon decays into an electron and two neutrinos. (Hạt muon âm phân rã thành một electron và hai neutrino.)
Biến thể và từ gần giống
Muon (n): hạt muon nói chung (có thể là âm hoặc dương).
- A muon is a lepton with a mass about 200 times that of an electron. (Hạt muon là một lepton có khối lượng gấp khoảng 200 lần electron.)
Positive muon (n): hạt muon dương (mang điện tích dương).
- The positive muon is the antiparticle of the negative muon. (Hạt muon dương là phản hạt của hạt muon âm.)
Từ đồng nghĩa
- Muon minus: một cách gọi khác của hạt muon âm trong ký hiệu vật lý.
- Negatively charged muon: hạt muon mang điện tích âm.
Các cụm từ liên quan
- Muon capture: sự bắt giữ hạt muon bởi hạt nhân nguyên tử.
- Negative muon capture occurs when a muon is absorbed by a nucleus. (Sự bắt giữ hạt muon âm xảy ra khi một hạt muon bị hạt nhân hấp thụ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "negative muon" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.